← ← Từ vựng A–Z

fiscal

US /ˈfɪskl/UK /ˈfɪskl/

adjective Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

Thuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính

Cụm fiscal year (năm tài chính/năm tài khóa) là collocation cốt lõi của TOEIC.

Ví dụ

Revenue figures for the fourth quarter of the fiscal year exceeded analysts' projections.

Số liệu doanh thu quý tư của năm tài chính đã vượt xa dự báo của các nhà phân tích.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
finance fisc
Động từVerb
—
Tính từAdj
fiscal gốc
Trạng từAdv
fiscally

Từ đồng nghĩa

  • financialthuộc về tài chính
  • monetarythuộc về tiền tệ

Collocations

  • Dễ current fiscal year
    năm tài chính tài khóa hạch toán hiện tại
  • Trung fiscal policy update
    bản cập nhật những thay đổi về chính sách tài khóa chính phủ
  • Khó maintain fiscal discipline
    duy trì kỷ luật tài khóa và kiểm soát chi tiêu nghiêm ngặt
  • Cực khó avert fiscal cliff through bipartisan deal
    tránh được bờ vực thẳm tài khóa nhờ thỏa hiệp giữa các đảng phái

Mẹo phát âm

Phát âm âm /s/ rõ (không đọc thành /z/ như 'physical'), âm đuôi là /kl/.

Dễ nhầm lẫn

physical /ˈfɪzɪkl/

Physical là thuộc về thể chất hoặc vật lý (/z/); fiscal là thuộc về tài chính ngân sách (/s/).

Fiscal liên quan đến chính sách thu thuế và chi tiêu của chính phủ hoặc năm kế toán doanh nghiệp.

Báo lỗi