← ← Từ vựng A–Z

first

US /fɝst/

adjective, adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thứ nhất, đầu tiên

Ví dụ

The first step is to fill out the registration form online.

Bước đầu tiên là điền vào mẫu đăng ký trực tuyến.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
first gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
first gốc
Trạng từAdv
first gốc firstly

Từ đồng nghĩa

  • initialban đầu trước tiên
  • primaryhàng đầu chủ yếu
  • foremostquan trọng trước nhất

Collocations

  • Dễ first time
    lần đầu tiên được trải nghiệm điều mới mẻ
  • Trung first quarter sales results
    kết quả kinh doanh quý đầu tiên của năm tài chính
  • Khó safety comes first
    an toàn lao động luôn là ưu tiên hàng đầu tuyệt đối
  • Cực khó first mover advantage in technology
    lợi thế vượt trội của người đi tiên phong trong lĩnh vực công nghệ
Báo lỗi