← ← Từ vựng A–Z

firmly

US /ˈfɝmli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách chắc chắn, vững vàng

Ví dụ

The manager firmly believes that the new schedule will improve productivity.

Người quản lý tin chắc rằng lịch làm việc mới sẽ cải thiện năng suất.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
firmly gốc

Từ đồng nghĩa

  • securelychặt chẽ an toàn
  • solidlyvững vàng kiên quyết
  • steadfastlykiên định không đổi

Collocations

  • Dễ hold firmly
    nắm thật chặt tay vịn khi đi cầu thang
  • Trung firmly believe in the mission
    tin tưởng một cách vững chắc vào sứ mệnh của công ty
  • Khó firmly establish market supremacy
    thiết lập một cách vững chắc vị thế thống lĩnh thị trường
  • Cực khó plant feet firmly against hostile mergers
    kiên quyết phản đối không nhân nhượng trước các mưu toan thâu tóm
Báo lỗi