firefighter
US /ˈfaɪrˌfaɪtɚ/
Nghĩa
lính cứu hỏa
Ví dụ
A firefighter visited our school to teach students about fire safety.
Một lính cứu hỏa đã đến trường chúng tôi để dạy học sinh về an toàn phòng cháy.
Từ đồng nghĩa
- firemanlính cứu hỏa dập lửa
Collocations
- Dễ brave firefighterngười lính cứu hỏa dũng cảm xông pha dập lửa
- Trung volunteer firefighter crewđội ngũ những người lính cứu hỏa tình nguyện tại địa phương
- Khó dispatched firefighter squadbiệt đội lính cứu hỏa chuyên nghiệp được điều động khẩn cấp
- Cực khó heroic firefighter awarded commendationngười lính cứu hỏa quả cảm được trao tặng huân chương dũng cảm