← ← Từ vựng A–Z

finger

US /ˈfɪŋɡɚ/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

ngón tay

Ví dụ

He cut his finger while opening a box in the warehouse.

Anh ấy bị đứt ngón tay khi mở một thùng hàng trong nhà kho.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
finger gốc fingering
Động từVerb
finger gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ point a finger
    chỉ ngón tay về phía trước hướng dẫn đường
  • Trung touch screen with finger
    chạm ngón tay thao tác trên màn hình cảm ứng
  • Khó put a finger on the root cause
    chỉ đích danh nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sai sót kỹ thuật
  • Cực khó burn fingers in speculative ventures
    bị bỏng tay chịu thua lỗ nặng nề trong những thương vụ đầu cơ mạo hiểm
Báo lỗi