fine
US /faɪn/UK /faɪn/
noun, verb, adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền
Phổ biến trong vi phạm luật giao thông, trốn thuế hoặc xả thải sai quy định.
Tốt đẹp, chất lượng cao hoặc sắc mảnh tinh tế (adjective)
Như trong fine dining (ẩm thực cao cấp), fine print (dòng chữ nhỏ trong hợp đồng).
Ví dụ
The chemical plant was fined $50,000 for improper disposal of industrial wastewater.
Nhà máy hóa chất đã bị phạt 50.000 đô la do xả nước thải công nghiệp không đúng quy định.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- penaltyhình phạt tiền
- financial sanctionchế tài tài chính
Collocations
- Dễ feel finecảm thấy trong người vẫn hoàn toàn khỏe mạnh ổn thỏa
- Trung pay parking finenộp tiền phạt do đỗ xe trái quy định nơi công cộng
- Khó heavy fine for regulatory breachkhoản tiền phạt nặng nề do vi phạm quy định pháp lý hành chính
- Cực khó read fine print in insurance policiesđọc kỹ từng dòng chữ nhỏ quy định điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm
Mẹo phát âm
Phát âm /faɪn/ với nhị trùng âm /aɪ/ mở rộng khẩu hình, kết thúc bằng âm /n/ ngân mũi.
Dễ nhầm lẫn
fee /fiː/
Fee là lệ phí dịch vụ thông thường; fine là tiền phạt do làm sai luật.
Pay a heavy fine = nộp khoản tiền phạt nặng; fine dining = dịch vụ nhà hàng sang trọng.