find
US /faɪnd/
Nghĩa
tìm thấy, nhận thấy
Ví dụ
I could not find the invoice in my email inbox.
Tôi không thể tìm thấy hóa đơn trong hộp thư email của mình.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
find gốc
finder
finding
Động từVerb
find gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- discovertìm ra phát hiện
- locateđịnh vị tìm kiếm ra
- detectdò ra thấy được
Collocations
- Dễ find your keystìm lại chiếc chùm chìa khóa bị đánh rơi
- Trung find practical solutiontìm ra một giải pháp mang tính thực tế và khả thi cao
- Khó find common ground during talkstìm được tiếng nói chung đồng thuận trong cuộc đàm phán
- Cực khó find against defendant on civil countstuyên án xử thua đối với bị đơn trong các tội danh dân sự