← ← Từ vựng A–Z

financial

US /fəˈnænʃəl/

adjective Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

thuộc tài chính

Ví dụ

The company published its financial report for the third quarter.

Công ty đã công bố báo cáo tài chính cho quý ba.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
Tính từAdj
financial gốc
Trạng từAdv
financially

Từ đồng nghĩa

  • fiscalthuộc ngân sách tài khóa
  • monetarythuộc về tiền tệ
  • economicthuộc phương diện kinh tế

Collocations

  • Dễ financial help
    sự giúp đỡ hỗ trợ về mặt tài chính tiền bạc
  • Trung annual financial statement
    báo cáo tài chính thường niên tổng kết năm của công ty
  • Khó maintain financial stability
    duy trì sự ổn định tài chính và an toàn thanh khoản
  • Cực khó audit financial statements for misstatement
    kiểm toán các báo cáo tài chính để phát hiện sai sót trọng yếu
Báo lỗi