← ← Từ vựng A–Z

finally

US /ˈfaɪnəli/

adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cuối cùng

Ví dụ

The new software was finally installed on all office computers.

Phần mềm mới cuối cùng đã được cài đặt trên tất cả máy tính văn phòng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
finally gốc

Từ đồng nghĩa

  • eventuallyrốt cuộc cuối cùng
  • ultimatelysau cùng rốt cuộc
  • at lastcuối cùng thì

Collocations

  • Dễ finally arrived home
    cuối cùng sau bao vất vả cũng đã về đến nhà an toàn
  • Trung proposal was finally approved
    bản đề xuất dự án cuối cùng cũng đã được ban giám đốc phê duyệt
  • Khó audit issues were finally resolved
    các vướng mắc kiểm toán rốt cuộc đã được giải quyết dứt điểm
  • Cực khó perseverance finally bore dividends
    sự bền bỉ kiên trì cuối cùng cũng mang lại những trái ngọt thương mại
Báo lỗi