← ← Từ vựng A–Z

finalize

US /ˈfaɪnəˌlaɪz/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

hoàn tất, chốt

Ví dụ

We hope to finalize the agreement before the end of the week.

Chúng tôi hy vọng chốt được thỏa thuận trước cuối tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
finalization
Động từVerb
finalize gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • completehoàn thiện chốt hạ
  • settlechốt dứt điểm thỏa thuận
  • concludekhép lại chốt xong

Collocations

  • Dễ finalize plans for trip
    chốt xong kế hoạch chi tiết cho chuyến đi chơi
  • Trung finalize contract terms
    hoàn tất việc chốt các điều khoản của bản hợp đồng
  • Khó finalize merger agreement
    hoàn tất các thủ tục ký kết thỏa thuận sáp nhập doanh nghiệp
  • Cực khó finalize binding restructuring sheet
    chốt xong bảng điều khoản tái cấu trúc có tính chất ràng buộc pháp lý
Báo lỗi