final
US /ˈfaɪnəl/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
cuối cùng, chung cuộc
Ví dụ
Please send the final version of the contract to our lawyer.
Vui lòng gửi bản cuối cùng của hợp đồng cho luật sư của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- ultimatecuối cùng tối hậu
- lastchót, sau cùng nhất
- concludingmang tính kết thúc
Collocations
- Dễ final score of matchtỷ số chung cuộc cuối cùng của trận bóng đá
- Trung final draft of proposalbản thảo đề xuất cuối cùng đã được hoàn thiện
- Khó subject to final board approvalcòn phải chờ sự phê chuẩn cuối cùng của hội đồng quản trị
- Cực khó render a final and unappealable rulingđưa ra phán quyết chung thẩm dứt khoát không thể kháng cáo