filter
US /ˈfɪltɚ/
noun, verb Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
bộ lọc; lọc
Ví dụ
You should replace the air filter in the office every three months.
Bạn nên thay bộ lọc không khí trong văn phòng ba tháng một lần.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
filter gốc
filtrate
filtration
Động từVerb
filter gốc
filtrate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- screenmàng lọc, sàng lọc
- strainlọc gạn cặn bã
- refinetinh chế gạn lọc
Collocations
- Dễ air filter replacementthay thế tấm màng lọc không khí cho điều hòa
- Trung spam filter settingscài đặt cấu hình bộ lọc thư rác của hòm thư điện tử
- Khó filter out unqualified applicantschọn lọc loại bỏ những hồ sơ ứng viên không đạt chuẩn
- Cực khó filter out market manipulation noisechắt lọc và loại trừ những nhiễu loạn do thao túng giao dịch gây ra