film
US /fɪlm/
Nghĩa
bộ phim
Ví dụ
We watched a short film about city life after dinner.
Chúng tôi đã xem một bộ phim ngắn về cuộc sống thành thị sau bữa tối.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
film gốc
filming
Động từVerb
film gốc
Tính từAdj
filmy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- moviephim rạp điện ảnh
- motion picturetác phẩm điện ảnh
Collocations
- Dễ watch a filmxem một bộ phim chiếu rạp hấp dẫn cuối tuần
- Trung documentary film productionhoạt động sản xuất phim tài liệu phóng sự xã hội
- Khó commercial film rights agreementhợp đồng chuyển nhượng bản quyền phát hành phim thương mại
- Cực khó film distribution syndicate inquirycuộc điều tra chống độc quyền đối với liên minh các nhà phát hành phim