fill
US /fɪl/
verb Nền tảng · A2 Văn phòng
Nghĩa
điền, làm đầy
Ví dụ
Please fill out the attached form and return it to the front desk.
Vui lòng điền vào mẫu đính kèm và nộp lại cho quầy lễ tân.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fill gốc
filler
filling
Động từVerb
fill gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- completeđiền hoàn tất thông tin
- packnhồi đầy, đóng gói
- loadchất đầy tải đồ
Collocations
- Dễ fill a glass with waterrót nước đầy ly mời khách uống
- Trung fill out application formđiền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn xin việc làm
- Khó fill a vacant executive postbổ nhiệm nhân sự lấp vào vị trí điều hành còn khuyết
- Cực khó fill order backlog amidst bottleneckshoàn thành các đơn hàng tồn đọng trong bối cảnh nghẽn chuỗi cung ứng