filing
US /ˈfaɪlɪŋ/UK /ˈfaɪlɪŋ/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)
Thường gặp trong Part 2 tả văn phòng: a filing cabinet, filing documents.
Ví dụ
Confidential personnel contracts are locked securely inside the metal filing cabinet.
Hợp đồng nhân sự mật được cất khóa cẩn thận bên trong tủ hồ sơ bằng kim loại.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- archivinglưu trữ tài liệu
- record-keepinglập và giữ sổ sách lưu trữ
Collocations
- Dễ filing cabinet drawerngăn kéo tủ chứa hồ sơ tài liệu văn phòng
- Trung tax filing deadlinehạn chót nộp hồ sơ quyết toán thuế hằng năm
- Khó regulatory filing with commissionhồ sơ kê khai theo luật định nộp lên cơ quan quản lý chứng khoán
- Cực khó amended SEC filing disclosuresnhững công bố điều chỉnh bổ sung trong hồ sơ nộp cơ quan chứng khoán
Mẹo phát âm
Phát âm nhị trùng âm /ˈfaɪ/ rõ ràng, uốn lưỡi âm /l/ nhẹ trước khi sang /ɪŋ/.
Dễ nhầm lẫn
filling /ˈfɪlɪŋ/
Filling là nhân bánh hoặc sự lấp đầy (nguyên âm ngắn /ɪ/); filing là việc cất trữ hồ sơ (nhị trùng âm /aɪ/).
Filing cabinet = tủ đựng tài liệu văn phòng; tax filing = việc nộp hồ sơ kê khai thuế.