← ← Từ vựng A–Z

file

US /faɪl/

noun, verb Nền tảng · A2 Văn phòng Dịch vụ khách hàng

Nghĩa

tập tin, hồ sơ

Ví dụ

Please save the final file in the shared folder before you leave today.

Vui lòng lưu tập tin cuối cùng vào thư mục chung trước khi bạn ra về hôm nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
file gốc filing filer
Động từVerb
file gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • documenttài liệu hồ sơ số
  • foldertập hồ sơ thư mục
  • archivelưu trữ vào hồ sơ

Collocations

  • Dễ open the file
    mở tập tin văn bản trên máy tính
  • Trung file a complaint form
    nộp đơn khiếu nại chính thức lên phòng nhân sự
  • Khó file for bankruptcy
    nộp đơn lên tòa án xin bảo hộ phá sản doanh nghiệp
  • Cực khó confidential case file sealed by court
    hồ sơ vụ án mật bị tòa án ra lệnh niêm phong tuyệt đối
Báo lỗi