← ← Từ vựng A–Z

fight

US /faɪt/

verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đánh nhau; chiến đấu; cuộc đấu tranh

Ví dụ

The company launched a campaign to fight against food waste.

Công ty đã phát động một chiến dịch chống lãng phí thực phẩm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fight gốc fighter fighting
Động từVerb
fight gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • battlegiao chiến đấu tranh
  • combatgiao đấu đọ sức
  • struggleđấu tranh chống lại

Collocations

  • Dễ fight against disease
    kiên cường chiến đấu chống lại bệnh tật hiểm nghèo
  • Trung fight for higher wages
    đấu tranh đòi tăng mức lương cơ bản cho người lao động
  • Khó fight a hostile takeover bid
    chiến đấu chống lại mưu toan thâu tóm thù địch từ đối thủ
  • Cực khó fight tooth and nail against penalties
    quyết liệt chiến đấu đến cùng chống lại các khoản tiền phạt nặng nề
Báo lỗi