← ← Từ vựng A–Z

field

US /fild/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

lĩnh vực; cánh đồng

Ví dụ

He has worked in the field of software development for ten years.

Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực phát triển phần mềm mười năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
field gốc fielder fielding
Động từVerb
field gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • arealĩnh vực chuyên môn
  • domainmiền phạm trù lĩnh vực
  • meadowđồng cỏ rộng rãi

Collocations

  • Dễ football field
    sân cỏ thi đấu bóng đá chuyên nghiệp
  • Trung specialized field of study
    lĩnh vực chuyên môn nghiên cứu chuyên sâu
  • Khó field testing prototype
    thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị trực tiếp ngoài thực địa
  • Cực khó level the playing field for new entrants
    tạo lập một sân chơi bình đẳng sòng phẳng cho các đối thủ mới gia nhập
Báo lỗi