← ← Từ vựng A–Z

ferry

US /ˈfɛri/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

phà

Ví dụ

The ferry crosses the river every thirty minutes.

Chiếc phà qua sông cứ ba mươi phút một chuyến.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
ferry gốc ferrying
Động từVerb
ferry gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • boatphà chở khách qua sông
  • vesseltàu phà chở người xe

Collocations

  • Dễ ferry terminal
    bến phà đón trả khách qua sông an toàn
  • Trung take commuter ferry
    đi phà công cộng đi làm hằng ngày tránh tắc đường
  • Khó cargo ferry transportation
    vận chuyển hàng hóa bằng tàu phà chuyên dụng đường biển
  • Cực khó ferry relief supplies across blockade
    chuyển vận hàng hóa cứu trợ khẩn cấp vượt qua vành đai phong tỏa
Báo lỗi