fence
US /fɛns/
Nghĩa
hàng rào
Ví dụ
The owner built a wooden fence around the back of the property.
Chủ nhà dựng một hàng rào gỗ quanh phía sau khu đất.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fence gốc
fencer
fencing
Động từVerb
fence gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- barrierrào cản bao quanh
- enclosurehàng rào vây quanh
Collocations
- Dễ wooden fencehàng rào gỗ bao quanh khu vườn nhà
- Trung security fence around factoryhàng rào an ninh kiên cố bao bọc xung quanh nhà xưởng
- Khó mend fence with competitorshàn gắn mối quan hệ và giải tỏa bất đồng với các đối thủ
- Cực khó sit on fence during contested proxy votegiữ thái độ trung lập lưỡng lự khi bỏ phiếu ủy quyền tranh chấp