← ← Từ vựng A–Z

female

US /ˈfiˌmeɪl/

adjective, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nữ, giống cái

Ví dụ

More than half of our new employees are female this year.

Hơn một nửa nhân viên mới của chúng tôi năm nay là nữ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
female gốc femaleness
Động từVerb
—
Tính từAdj
female gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • womanphụ nữ phái đẹp
  • femininemang tính nữ, giống cái

Collocations

  • Dễ female student
    nữ sinh viên chăm chỉ trong trường đại học
  • Trung female entrepreneur network
    mạng lưới kết nối các nữ doanh nhân khởi nghiệp tiêu biểu
  • Khó increase female representation on board
    tăng cường tỷ lệ đại diện của phụ nữ trong hội đồng quản trị
  • Cực khó female labor force participation disparity
    sự chênh lệch về tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của nữ giới
Báo lỗi