← ← Từ vựng A–Z

fellow

US /ˈfɛloʊ/

noun, adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đồng nghiệp, bạn; người bạn cùng

Ví dụ

She thanked her fellow team members for their hard work.

Cô ấy cảm ơn các đồng đội vì sự làm việc chăm chỉ của họ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fellow gốc fellowship
Động từVerb
—
Tính từAdj
fellow gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • colleagueđồng nghiệp làm cùng
  • peerbạn cùng trang lứa
  • companionbạn đồng hành sát cánh

Collocations

  • Dễ my fellow citizen
    những người đồng bào thân yêu cùng chung đất nước
  • Trung fellow colleague at department
    người đồng nghiệp thân thiết cùng chung phòng ban
  • Khó research fellow at the institute
    nghiên cứu viên cao cấp tại viện nghiên cứu học thuật
  • Cực khó elected honorary fellow of academy
    được bầu làm viện sĩ danh dự của viện hàn lâm khoa học quốc gia
Báo lỗi