feel
US /fil/
Nghĩa
cảm thấy, cảm nhận
Ví dụ
Please feel free to ask questions at any point during the talk.
Cứ thoải mái đặt câu hỏi bất cứ lúc nào trong buổi nói chuyện.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
feel gốc
feeler
feeling
Động từVerb
feel gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sensecảm nhận thấy được
- perceivenhận thấy cảm thấy
- experiencetrải qua cảm giác
Collocations
- Dễ feel tiredcảm thấy mệt mỏi trong người sau chuyến đi
- Trung feel confident about the pitchcảm thấy tự tin vào bài thuyết trình dự án trước đối tác
- Khó feel the pinch of inflationcảm nhận rõ sức ép thắt chặt chi tiêu do lạm phát leo thang
- Cực khó get the feel of boardroom politicsnhanh chóng nắm bắt và cảm nhận được các mối quan hệ quyền lực nội bộ