← ← Từ vựng A–Z

feedback

US /ˈfiːdbæk/UK /ˈfiːdbæk/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Văn phòng Dịch vụ khách hàng

Nghĩa

Ý kiến phản hồi, nhận xét đánh giá của khách hàng hoặc cấp trên

Là danh từ không đếm được (uncountable noun), không thêm số nhiều -s.

Ví dụ

We appreciate your feedback and will use your suggestions to improve our customer support.

Chúng tôi rất trân trọng phản hồi của bạn và sẽ sử dụng những đề xuất này để cải thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng.

Từ đồng nghĩa

  • commentsbình luận, ý kiến
  • evaluationđánh giá
  • responsephản hồi

Collocations

  • Dễ give positive feedback
    đưa ra những nhận xét phản hồi tích cực khen ngợi
  • Trung customer feedback survey
    phiếu khảo sát ý kiến đánh giá phản hồi của khách hàng
  • Khó constructive feedback during appraisal
    những góp ý phản hồi mang tính xây dựng trong đợt đánh giá nhân sự
  • Cực khó closed loop feedback mechanism prevents drift
    cơ chế vòng lặp phản hồi khép kín ngăn ngừa sự chệch hướng

Mẹo phát âm

Từ ghép gồm 'feed' /fiːd/ và 'back' /bæk/, trọng âm chính nhấn ở /ˈfiːd/.

Dễ nhầm lẫn

feed /fiːd/

Feed là cho ăn hoặc cung cấp dữ liệu; feedback là ý kiến đánh giá phản hồi.

Positive feedback = lời khen ngợi phản hồi tốt; constructive feedback = góp ý mang tính xây dựng.

Báo lỗi