← ← Từ vựng A–Z

feed

US /fid/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cho ăn, nuôi

Ví dụ

The volunteers feed hundreds of people at the community center every weekend.

Các tình nguyện viên cho hàng trăm người ăn tại trung tâm cộng đồng mỗi cuối tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
feed gốc food feeder
Động từVerb
feed gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • nourishnuôi nấng bồi bổ
  • sustaincung cấp dưỡng chất
  • supplytiếp tế thức ăn

Collocations

  • Dễ feed the cat
    cho mèo cưng ăn thức ăn ngon miệng
  • Trung feed data into system
    nạp dữ liệu thông tin đầu vào cho hệ thống phần mềm
  • Khó feed speculative market bubbles
    tiếp tay nuôi dưỡng bong bóng đầu cơ nguy hại trên thị trường
  • Cực khó continuous feed of high frequency trade metrics
    dòng truyền cấp liên tục các dữ liệu giao dịch tần suất cao
Báo lỗi