← ← Từ vựng A–Z

federal

US /ˈfɛdɚəl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

liên bang

Ví dụ

The company must follow federal safety regulations in all its factories.

Công ty phải tuân thủ các quy định an toàn liên bang tại mọi nhà máy của mình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
federal gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
federal gốc
Trạng từAdv
federally

Từ đồng nghĩa

  • nationalthuộc về cấp quốc gia
  • central governmentthuộc chính phủ trung ương

Collocations

  • Dễ federal law
    hệ thống luật pháp ở cấp liên bang
  • Trung federal grant application
    hồ sơ xin tài trợ kinh phí từ ngân sách liên bang
  • Khó federal reserve interest rate decision
    quyết định lãi suất chính sách của cục dự trữ liên bang
  • Cực khó federal appellate court precedent
    tiền lệ pháp lý có tính ràng buộc của tòa phúc thẩm liên bang
Báo lỗi