favorable
US /ˈfeɪvɚəbəl/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
thuận lợi, có lợi
Ví dụ
The bank offered us a loan with very favorable interest rates.
Ngân hàng đã đề nghị cho chúng tôi vay với lãi suất rất thuận lợi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
favorableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
favorable gốc
Trạng từAdv
favorably
Từ đồng nghĩa
- advantageousthuận lợi có ích
- positivetích cực tốt lành
- promisingđầy hứa hẹn tốt đẹp
Collocations
- Dễ favorable weatherthời tiết nắng ráo thuận lợi cho chuyến dã ngoại
- Trung favorable terms of loancác điều khoản vay vốn ưu đãi thuận lợi của ngân hàng
- Khó receive favorable press coveragenhận được sự đưa tin khen ngợi tích cực từ các hãng truyền thông
- Cực khó favorable macroeconomic backdrop for IPObối cảnh kinh tế vĩ mô vô cùng thuận lợi cho đợt phát hành cổ phiếu