← ← Từ vựng A–Z

faulty

US /ˈfɔlti/

adjective Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

bị lỗi, hỏng

Ví dụ

Customers can return any faulty product within thirty days of purchase.

Khách hàng có thể trả lại mọi sản phẩm bị lỗi trong vòng ba mươi ngày sau khi mua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fault faultiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
faulty gốc
Trạng từAdv
faultily

Từ đồng nghĩa

  • defectivebị lỗi khiếm khuyết
  • damagedbị hư hại hư hỏng
  • malfunctioninghoạt động trục trặc

Collocations

  • Dễ faulty wiring
    hệ thống đường dây điện bị hỏng hóc hoặc chập cháy
  • Trung return faulty merchandise
    đổi trả lại món hàng hóa bị lỗi khiếm khuyết sản xuất
  • Khó recall faulty automotive parts
    thu hồi hàng loạt linh kiện ô tô bị lỗi kỹ thuật
  • Cực khó faulty premise undermines hypothesis
    tiền đề sai lầm làm sụp đổ hoàn toàn luận điểm nghiên cứu
Báo lỗi