← ← Từ vựng A–Z

father

US /ˈfɑðɚ/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cha, bố

Ví dụ

My father worked at the same company for thirty years.

Cha tôi đã làm việc ở cùng một công ty suốt ba mươi năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
father gốc fatherliness
Động từVerb
father gốc
Tính từAdj
fatherly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • dadcha, ba, bố
  • parentđấng sinh thành

Collocations

  • Dễ father and son
    tình cảm gắn kết ấm áp giữa hai cha con
  • Trung founding father of the company
    vị cha đẻ sáng lập nên doanh nghiệp thời kỳ đầu
  • Khó father of modern economics
    cha đẻ của học thuyết kinh tế học hiện đại thế giới
  • Cực khó father figure in corporate mentorship
    hình mẫu người cha dẫn dắt chỉ bảo tận tâm trong doanh nghiệp
Báo lỗi