fasten
US /ˈfæsən/
Nghĩa
thắt chặt, cài, buộc chặt
Ví dụ
Passengers must fasten their seat belts before the plane takes off.
Hành khách phải thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fastener
fastening
Động từVerb
fasten gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- securebuộc chặt giữ chặt
- tightensiết chặt lại
- tiethắt nút cột lại
Collocations
- Dễ fasten your seatbeltcài thắt dây an toàn cẩn thận khi ngồi trên xe
- Trung securely fasten the cargochằng buộc và cố định kiện hàng hóa an toàn chắc chắn
- Khó fasten all loose componentssiết chặt toàn bộ các linh kiện cơ khí bị lỏng lẻo
- Cực khó fasten blame onto junior staffquy kết trách nhiệm và đổ lỗi bất công lên đầu nhân viên cấp dưới