fashion
US /ˈfæʃən/
Nghĩa
thời trang
Ví dụ
She works for a company that designs fashion for young people.
Cô ấy làm cho một công ty thiết kế thời trang cho giới trẻ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fashion gốc
fashioning
Động từVerb
fashion gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- stylephong cách thời trang
- trendxu hướng thịnh hành
- voguemốt đang thịnh
Collocations
- Dễ latest fashionmốt thời trang mới nhất được giới trẻ ưa chuộng
- Trung fashion industry trendxu hướng phát triển vận động của ngành công nghiệp thời trang
- Khó in a timely fashionthực hiện một cách kịp thời và đúng tiến độ cam kết
- Cực khó conduct affairs in orderly fashiontiến hành công việc kinh doanh một cách có trật tự và kỷ cương