← ← Từ vựng A–Z

fascinate

US /ˈfæsəˌneɪt/

verb Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

làm say mê, thu hút

Ví dụ

The old photographs fascinated visitors at the history museum.

Những bức ảnh cũ đã thu hút du khách tại bảo tàng lịch sử.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fascination
Động từVerb
fascinate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • captivatelàm say mê quyến rũ
  • enchanthút hồn mê hoặc
  • intriguegợi tò mò cuốn hút

Collocations

  • Dễ fascinate children
    làm cho trẻ nhỏ thích thú say mê khám phá
  • Trung continue to fascinate tourists
    tiếp tục thu hút và làm say lòng du khách thập phương
  • Khó fascinate industry analysts
    cuốn hút sự chú ý sâu sắc của giới chuyên gia phân tích trong ngành
  • Cực khó utterly fascinate venture capitalists
    hoàn toàn mê hoặc các quỹ đầu tư mạo hiểm bằng công nghệ đột phá
Báo lỗi