← ← Từ vựng A–Z

farewell

US /ˌfɛrˈwɛl/

noun Nâng cao · C1 Văn phòng

Nghĩa

lời chia tay, buổi tiễn biệt

Ví dụ

We held a farewell party for our manager on her last day.

Chúng tôi tổ chức tiệc chia tay quản lý vào ngày làm việc cuối cùng của cô ấy.

Từ đồng nghĩa

  • goodbyelời chào tạm biệt
  • send-offbuổi tiễn đưa thân mật
  • partingsự chia tay ly biệt

Collocations

  • Dễ farewell party
    bữa tiệc liên hoan chia tay đồng nghiệp thân mật
  • Trung bid farewell to colleagues
    gửi lời chào tạm biệt chân thành đến các cộng sự gắn bó
  • Khó farewell reception for retiring CEO
    buổi tiệc chiêu đãi chia tay tổng giám đốc về hưu
  • Cực khó farewell overshadowed by severance disputes
    buổi chia tay ngậm ngùi bị phủ bóng bởi tranh chấp trợ cấp thôi việc
Báo lỗi