← ← Từ vựng A–Z

fare

US /fɛr/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

giá vé (xe, tàu, máy bay)

Ví dụ

The bus fare increased slightly after the new schedule began.

Giá vé xe buýt tăng nhẹ sau khi lịch trình mới bắt đầu.

Từ đồng nghĩa

  • ticket pricegiá tiền vé xe tàu
  • transport chargecước phí vận chuyển

Collocations

  • Dễ bus fare
    tiền vé đi xe buýt công cộng trong thành phố
  • Trung train fare increase
    mức tăng giá vé tàu hỏa vận chuyển hành khách
  • Khó discounted air fare promotion
    chương trình khuyến mãi giảm giá vé máy bay mùa du lịch
  • Cực khó how did the firm fare under audit
    công ty đã chống đỡ xoay xở ra sao trong cuộc kiểm toán gắt gao
Báo lỗi