far
US /fɑr/
adverb, adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
xa; nhiều (trong far more)
Ví dụ
The new office is not far from the central train station.
Văn phòng mới không xa ga tàu trung tâm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
far gốc
farness
Động từVerb
—
Tính từAdj
far gốc
Trạng từAdv
far gốc
Từ đồng nghĩa
- distantxa xôi xa cách
- remotehẻo lánh cách biệt
Collocations
- Dễ far away from homenơi xa xôi cách biệt quê hương gia đình
- Trung far exceed the budgetchi tiêu vượt xa so với mức dự toán ngân sách cho phép
- Khó by far the best optioncho đến nay vẫn luôn là sự lựa chọn vượt trội nhất
- Cực khó far reaching ramifications for industrynhững phân nhánh hệ quả sâu rộng ảnh hưởng dài lâu đến toàn ngành