fantastic
US /fænˈtæstɪk/
adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ
The team did a fantastic job organizing the annual conference this year.
Nhóm đã làm rất xuất sắc trong việc tổ chức hội nghị thường niên năm nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fantasy
fantasist
Động từVerb
fantasy
fantasize
Tính từAdj
fantastic gốc
fantastical
Trạng từAdv
fantastically
Từ đồng nghĩa
- wonderfultuyệt vời kỳ diệu
- marvelousphi thường tuyệt mỹ
- terrifictuyệt hảo xuất sắc
Collocations
- Dễ fantastic newstin tức tuyệt vời đáng chúc mừng cho toàn đội
- Trung fantastic customer feedbacknhững nhận xét đánh giá tuyệt vời từ phía khách hàng sử dụng
- Khó achieve fantastic quarterly resultsđạt được những kết quả kinh doanh quý tuyệt vời vượt chỉ tiêu
- Cực khó fantastic return on distressed assetsmức tỷ suất sinh lời ngoài sức tưởng tượng từ danh mục tài sản nợ xấu