fan
US /fæn/
Nghĩa
người hâm mộ; quạt
Ví dụ
He is a big fan of the local football team.
Anh ấy là một người hâm mộ lớn của đội bóng đá địa phương.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fan gốc
fandom
Động từVerb
fan gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- enthusiastngười đam mê say mê
- supporterngười ủng hộ nhiệt tình
- admirerngười mến mộ ái mộ
Collocations
- Dễ ceiling fanquạt điện gắn trên trần nhà làm mát
- Trung sports fan basecộng đồng người hâm mộ thể thao nhiệt thành đông đảo
- Khó fan the flames of speculationthổi bùng ngọn lửa tâm lý đầu cơ trên thị trường chứng khoán
- Cực khó avid fan of value investingngười theo đuổi trường phái đầu tư giá trị một cách trung kiên