famous
US /ˈfeɪməs/
adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
nổi tiếng
Ví dụ
The hotel is famous for its excellent service and beautiful garden.
Khách sạn nổi tiếng nhờ dịch vụ xuất sắc và khu vườn đẹp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fame
Động từVerb
—
Tính từAdj
famous gốc
Trạng từAdv
famously
Từ đồng nghĩa
- renownedlừng danh vang bóng
- well-knownnổi danh tiếng tăm
- celebratednổi tiếng được ca tụng
Collocations
- Dễ famous actordiễn viên điện ảnh nổi tiếng được mến mộ
- Trung world famous brandthương hiệu nổi tiếng vang danh khắp toàn cầu
- Khó justly famous for qualitynổi tiếng hoàn toàn xứng đáng nhờ chất lượng sản phẩm tuyệt hảo
- Cực khó famous last words before insolvencynhững lời phát biểu lạc quan trớ trêu ngay trước giờ công ty vỡ nợ