← ← Từ vựng A–Z

family

US /ˈfæməli/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

gia đình

Ví dụ

The restaurant is a family business that has operated for thirty years.

Nhà hàng là một cơ sở kinh doanh gia đình đã hoạt động ba mươi năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
family gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
familial
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • householdhộ gia đình
  • relativesbà con họ hàng
  • kindòng tộc huyết thống

Collocations

  • Dễ family member
    người thân thành viên ruột thịt trong gia đình
  • Trung family owned business
    doanh nghiệp do các thành viên gia đình làm chủ sở hữu
  • Khó family leave entitlement policy
    chính sách công ty về chế độ nghỉ phép giải quyết việc gia đình
  • Cực khó inter generational family trust disputes
    các vụ tranh chấp tài sản trong quỹ ủy thác gia đình đa thế hệ
Báo lỗi