← ← Từ vựng A–Z

familiarize

US /fəˈmɪljɚˌaɪz/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

làm quen, làm cho quen thuộc

Ví dụ

New employees should familiarize themselves with the safety rules in their first week.

Nhân viên mới nên làm quen với quy tắc an toàn trong tuần đầu tiên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
familiarization
Động từVerb
familiarize gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • acquaintlàm quen, tìm hiểu
  • accustomtập cho quen dần
  • habituatethích nghi quen nếp

Collocations

  • Dễ familiarize yourself with rules
    làm quen tìm hiểu kỹ các quy tắc nội quy cơ bản
  • Trung familiarize staff with new policy
    hướng dẫn đào tạo cho nhân viên làm quen với chính sách mới
  • Khó quickly familiarize with workflow
    nhanh chóng nắm bắt và thông thạo quy trình làm việc chuẩn
  • Cực khó thoroughly familiarize with guidelines
    nghiên cứu sâu sắc để thông hiểu toàn diện các văn bản hướng dẫn
Báo lỗi