← ← Từ vựng A–Z

fairly

US /ˈfɛrli/

adverb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khá; một cách công bằng

Ví dụ

The new software is fairly easy to learn for most employees.

Phần mềm mới khá dễ học đối với hầu hết nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
fairly gốc

Từ đồng nghĩa

  • reasonablykhá là, tương đối
  • moderatelyở mức vừa phải
  • equitablymột cách công bằng

Collocations

  • Dễ fairly good
    kết quả đánh giá chất lượng ở mức khá tốt
  • Trung treat staff fairly and equitably
    đối xử với người lao động một cách công bằng và bình đẳng
  • Khó distributed fairly across regions
    được phân bổ tương đối đồng đều công bằng giữa các vùng miền
  • Cực khó compete fairly within antitrust limits
    cạnh tranh sòng phẳng lành mạnh trong khuôn khổ luật chống độc quyền
Báo lỗi