← ← Từ vựng A–Z

failure

US /ˈfeɪljɚ/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự thất bại; sự hỏng hóc

Ví dụ

A power failure stopped production at the factory for several hours.

Sự cố mất điện đã làm ngừng sản xuất tại nhà máy trong vài giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
failure gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • breakdownsự cố hỏng hóc máy
  • collapsesự sụp đổ hoàn toàn
  • defeatsự thất bại thua cuộc

Collocations

  • Dễ power failure
    sự cố mất điện bất ngờ trong khu dân cư
  • Trung system failure disruption
    sự gián đoạn công việc do hỏng hóc kỹ thuật hệ thống máy chủ
  • Khó catastrophic equipment failure
    sự cố hỏng hóc máy móc thiết bị mang tính thảm họa
  • Cực khó failure to disclose conflict of interest
    hành vi vi phạm khi không công bố kịp thời xung đột lợi ích trọng yếu
Báo lỗi