← ← Từ vựng A–Z

fail

US /feɪl/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thất bại; không đạt

Ví dụ

Several projects fail because of poor planning and weak communication.

Nhiều dự án thất bại vì lập kế hoạch kém và giao tiếp yếu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
failure failing
Động từVerb
fail gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • collapsesụp đổ thất bại
  • fall throughhỏng việc, đổ vỡ
  • flunkthi trượt không đạt

Collocations

  • Dễ fail a test
    không vượt qua được bài kiểm tra định kỳ
  • Trung fail to meet the deadline
    không kịp hoàn thành công việc trước thời hạn cam kết
  • Khó fail audit compliance standards
    không đạt được các tiêu chuẩn kiểm toán tuân thủ bắt buộc
  • Cực khó banks too big to fail doctrine
    học thuyết về các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống quá lớn để sụp đổ
Báo lỗi