← ← Từ vựng A–Z

factual

US /ˈfæktʃuəl/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

dựa trên sự thật, xác thực

Ví dụ

The editor checked that the article was factual before publishing it.

Biên tập viên kiểm tra bài báo có xác thực hay không trước khi đăng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fact factuality factualness
Động từVerb
—
Tính từAdj
factual gốc
Trạng từAdv
factually

Từ đồng nghĩa

  • accuratechính xác thực tế
  • truthfulchân thật đúng đắn
  • objectivekhách quan xác thực

Collocations

  • Dễ factual error
    lỗi sai sót về mặt thông tin sự thật trong bài
  • Trung factual statement in report
    lời trình bày dựa trên sự thật khách quan trong bản báo cáo
  • Khó strictly factual presentation
    bài thuyết trình dựa trên số liệu và sự thật thuần túy
  • Cực khó factual accuracy withstands scrutiny
    độ chính xác về mặt sự thật đứng vững trước sự chất vấn của tòa án
Báo lỗi