factor
US /ˈfæktɚ/
Nghĩa
yếu tố
Ví dụ
Price is an important factor when customers choose a supplier.
Giá cả là một yếu tố quan trọng khi khách hàng chọn nhà cung cấp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
factor gốc
factoring
factorisation
Động từVerb
factor gốc
factorise
factorize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- elementyếu tố cấu thành
- componentthành phần cấu tạo
- aspectkhía cạnh xem xét
Collocations
- Dễ key factoryếu tố then chốt tạo nên thành quả
- Trung deciding factor in hiringyếu tố mang tính quyết định trong việc lựa chọn nhân sự
- Khó factor into valuation modelđưa vào tính toán xem xét trong mô hình định giá tài sản
- Cực khó compounding factor exacerbates riskyếu tố cộng gộp làm trầm trọng thêm mức độ rủi ro hệ thống