facility
US /fəˈsɪləti/
Nghĩa
Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi
Từ bao quát chỉ nhà xưởng sản xuất, trung tâm thể thao, hoặc cơ sở hạ tầng văn phòng.
Ví dụ
The company invested ten million dollars to construct a state-of-the-art manufacturing facility.
Công ty đã đầu tư mười triệu đô la để xây dựng một nhà máy sản xuất hiện đại bậc nhất.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
facility gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
facile
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- establishmentcơ sở
- premiseskhuôn viên cơ sở
Collocations
- Dễ storage facilitycơ sở kho bãi dùng để lưu trữ hàng hóa an toàn
- Trung research facilitycơ sở phòng thí nghiệm nghiên cứu máy móc hiện đại
- Khó credit facility renewalviệc gia hạn thêm hạn mức tín dụng tài trợ vốn ngân hàng
- Cực khó revolving credit facility drawdownrút vốn giải ngân từ hạn mức tín dụng tuần hoàn để thanh khoản
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈsɪl-/. Âm đầu là schwa /fə-/, đuôi /-ti/ đọc dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
faculty /ˈfæklti/ — đội ngũ giảng viên, khoa trường đại học
Facility là cơ sở hạ tầng vật chất; faculty là đội ngũ giảng viên hoặc khả năng trí tuệ.
building
Building là công trình xây dựng gạch đá; facility là toàn bộ tổ hợp cơ sở vật chất phục vụ hoạt động cụ thể.