← ← Từ vựng A–Z

facilitate

US /fəˈsɪləˌteɪt/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ

Ví dụ

The new software should facilitate communication between our offices overseas.

Phần mềm mới sẽ tạo thuận lợi cho việc liên lạc giữa các văn phòng ở nước ngoài.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
facilitator facilitation
Động từVerb
facilitate gốc
Tính từAdj
facilitative facilitatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • easelàm cho thuận tiện
  • assisthỗ trợ giúp đỡ
  • expeditexúc tiến nhanh chóng

Collocations

  • Dễ facilitate group discussion
    chủ trì và điều phối cuộc thảo luận nhóm hiệu quả
  • Trung facilitate communication
    tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin liên lạc
  • Khó facilitate trade between nations
    thúc đẩy và tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại song phương
  • Cực khó facilitate illicit fund transfers
    tiếp tay hỗ trợ cho các giao dịch chuyển tiền phi pháp qua biên giới
Báo lỗi