extraordinary
US /ˌɛkstrəˈɔrdəˌnɛri/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
phi thường, đặc biệt
Ví dụ
The board called an extraordinary meeting to discuss the merger.
Hội đồng quản trị triệu tập một cuộc họp bất thường để bàn về việc sáp nhập.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
extraordinariness
Động từVerb
—
Tính từAdj
extraordinary gốc
Trạng từAdv
extraordinarily
Từ đồng nghĩa
- remarkableđáng chú ý phi thường
- exceptionalxuất chúng khác thường
- outstandingnổi bật phi thường
Collocations
- Dễ extraordinary talentngười sở hữu tài năng phi thường xuất chúng
- Trung extraordinary general meetingcuộc họp đại hội đồng cổ đông bất thường của công ty
- Khó extraordinary circumstances beyond controlnhững hoàn cảnh phi thường nằm ngoài tầm kiểm soát của con người
- Cực khó show extraordinary diligence under crisisthể hiện sự tận tụy và mẫn cán phi thường trong cơn khủng hoảng