extract
US /ˈɛkˌstrækt/
verb, noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
trích xuất, chiết lấy
Ví dụ
The software can extract key data from hundreds of invoices automatically.
Phần mềm có thể tự động trích xuất dữ liệu chính từ hàng trăm hóa đơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
extract gốc
extractor
extraction
Động từVerb
extract gốc
Tính từAdj
extractible
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- excerptđoạn trích dẫn
- derivechiết xuất rút ra
- withdrawrút lấy trích ra
Collocations
- Dễ vanilla extracttinh chất vani thơm ngon dùng trong làm bánh
- Trung extract data from databasetrích xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hệ thống
- Khó extract key findings from reportchắt lọc những kết luận then chốt từ bản báo cáo nghiên cứu
- Cực khó extract punitive damages through trialđòi bồi thường mang tính trừng phạt thông qua xét xử tại tòa án