← ← Từ vựng A–Z

external

US /ɪkˈstɝnəl/

adjective Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

bên ngoài

Ví dụ

We hired an external auditor to check the accounts.

Chúng tôi thuê một kiểm toán viên bên ngoài để kiểm tra sổ sách.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
external gốc externality
Động từVerb
—
Tính từAdj
external gốc
Trạng từAdv
externally

Từ đồng nghĩa

  • outsideở bên ngoài
  • exteriormặt ngoài bên ngoài
  • outerphía ngoài biên ngoài

Collocations

  • Dễ external hard drive
    ổ đĩa cứng di động kết nối ngoài máy tính
  • Trung external auditor report
    báo cáo kiểm toán của tổ chức kiểm toán độc lập bên ngoài
  • Khó external environmental factors
    các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài chi phối tổ chức
  • Cực khó mitigate external macroeconomic shocks
    giảm thiểu những cú sốc kinh tế vĩ mô bất lợi từ môi trường ngoài
Báo lỗi